ghi công
Định nghĩa
- Động từ:
- Ghi nhận, công nhận và biểu dương công lao, thành tích của một cá nhân hoặc tập thể: Hành động chính thức ghi lại và tuyên dương sự đóng góp, chiến công hoặc hành động dũng cảm của ai đó, thường thông qua một hình thức khen thưởng, bằng khen hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà nước đã ghi công các liệt sĩ đã hy sinh vì Tổ quốc.
- Người chỉ huy quyết định ghi công toàn đơn vị vì thành tích xuất sắc.
- Tấm bia đá này được dựng lên để ghi công những người có công xây dựng làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được ghi công": Ở dạng bị động, chỉ việc công lao, thành tích của ai đó được chính thức công nhận.
- Anh ấy đã được ghi công vì hành động cứu người dũng cảm.
- Danh từ hóa: Từ "ghi công" có thể được hiểu ngầm như một danh từ trong một số ngữ cảnh, chỉ hành động hoặc việc làm này.
- Việc ghi công kịp thời sẽ khích lệ tinh thần mọi người.
Biến thể và từ liên quan
- Ghi nhận (động từ): Thừa nhận, công nhận một sự việc, công lao (mang tính trang trọng).
- Tuyên dương (động từ): Công bố rộng rãi để khen ngợi, biểu dương.
- Vinh danh (động từ): Tôn vinh, làm cho được vẻ vang, danh dự.
- Công nhận (động từ): Thừa nhận là đúng, là có thật hoặc có giá trị.
Từ đồng nghĩa
- Biểu dương: Khen ngợi, nêu gương trước công chúng.
- Khen thưởng: Tặng thưởng để tỏ lòng khen ngợi.
Cụm từ cố định / Thành ngữ liên quan
- "Ghi công lập đức": Thành ngữ thường dùng trong văn chương cổ, chỉ việc ghi nhận công lao và đức hạnh để lưu truyền cho đời sau.
- Bia đá khắc chữ ghi công lập đức.